Bản dịch của từ 𮧓 trong tiếng Việt

𮧓

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄜˊN/AN/AN/A

𮧓 (Tính từ)

01

Giống chữ “” (da thuộc, cải cách); nhớ đến “cách mạng” là thay đổi da mới.

同“革”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮧓
Bính âm:
【gé】【ㄍㄜˊ】【CÁCH】
Hình thái radical:
⿱,𦬅,十
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép