Bản dịch của từ 𮧕 trong tiếng Việt
𮧕
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wǎng | ㄨㄤˇ | N/A | N/A | N/A |
𮧕 (Danh từ)
【wǎng】
01
(theo nghĩa Nhật) Đọc là むながい, chỉ loại dụng cụ xe cộ, là chữ sai của '鞅' (dây yên xe). Hình dung như chiếc dây thắt chặt trên xe, giúp nhớ chữ 'vãng' liên quan đến xe cộ.
〈日本释义〉读音むながい,车具。“鞅”的讹字。
Ví dụ
02
(theo nghĩa Hàn) Tên gọi một loại đồ da dùng làm vật dụng, dễ liên tưởng đến đồ da bền chắc trong cuộc sống hàng ngày.
〈韩国释义〉皮具名称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
