Bản dịch của từ 𮧙 trong tiếng Việt

𮧙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hài

ㄏㄞˋN/AN/AN/A

𮧙 (Danh từ)

hài
01

〈chữ cổ của người Thái〉giày dép (giúp nhớ: hải nghe giống 'hài', là loại giày cổ truyền của người Thái).

〈古壮字〉读音haih,鞋。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮧙
Bính âm:
【hài】【ㄏㄞˋ】【HẢI】
Hình thái radical:
⿰,革,亥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép