Bản dịch của từ 𮧝 trong tiếng Việt

𮧝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄊㄨㄛˊ ㄋㄧˋN/AN/AN/A

𮧝 (Danh từ)

01

(theo dịch nghĩa Phạn ngữ) chỉ một vật thể, có thể hiểu như 'có vật' (giúp nhớ: 'đà nịch' nghe như 'đồ nịch' – đồ vật có thật trong đời sống),

《翻梵语》:陀腻~女译曰有物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮧝
Bính âm:
【ㄊㄨㄛˊ ㄋㄧˋ】【ĐÀ NỊCH】
Hình thái radical:
⿰,革,辛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép