Bản dịch của từ 𮧟 trong tiếng Việt
𮧟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bèi | ㄅㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
𮧟 (Danh từ)
【bèi】
01
Giống như chữ “鞴” chỉ cái thùng thổi lửa (dụng cụ thổi lửa trong rèn), dễ nhớ như “bối” là cái bao bì chứa khí nóng.
同“鞴”。
Ví dụ
02
Chữ dùng trong tên địa danh Nhật Bản, ví dụ 石~(いしただら)ở tỉnh Fukushima, nhớ như tên riêng địa phương đặc biệt.
〈日本释义〉读音tadara,地名用字,石~(いしただら),在福岛县福岛市。
Ví dụ
