Bản dịch của từ 𮧟 trong tiếng Việt

𮧟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bèi

ㄅㄟˋN/AN/AN/A

𮧟 (Danh từ)

bèi
01

Giống như chữ “” chỉ cái thùng thổi lửa (dụng cụ thổi lửa trong rèn), dễ nhớ như “bối” là cái bao bì chứa khí nóng.

同“鞴”。

Ví dụ
02

Chữ dùng trong tên địa danh Nhật Bản, ví dụ ~(いしただら)ở tỉnh Fukushima, nhớ như tên riêng địa phương đặc biệt.

〈日本释义〉读音tadara,地名用字,石~(いしただら),在福岛县福岛市。

Ví dụ
𮧟
Bính âm:
【bèi】【ㄅㄟˋ】【BỐI】
Hình thái radical:
⿰,革,𤰅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép