Bản dịch của từ 𮧠 trong tiếng Việt
𮧠
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wú | ㄨˊ | N/A | N/A | N/A |
𮧠 (Tính từ)
【wú】
01
Theo kinh điển Đại Chính Tân Tu Đại Tạng Kinh, chỉ sự khác biệt nhỏ về đặc điểm da và lông: bên này da mỏng và lông thưa, bên kia da dày và lông mềm (giúp nhớ: 'vô' như 'vỏ' da mỏng).
《大正新脩大藏经 诸宗部 量处轻重仪》原文:此方有而小异。此则皮薄而毛~。彼则皮厚而毛柔。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
