ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𮧥
Bảng phân tích âm vị 𮧥
Qí
(Theo nghĩa Hàn Quốc) Cố gắng, nỗ lực vươn lên như người đứng kiễng chân với ý chí mạnh mẽ, dù tuổi tác khác nhau vẫn kiên trì không ngừng.
〈韩国释义〉勉我跂延吴。~我罢物役。年虽数岁差。衰健实悬绝。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép