Bản dịch của từ 𮧥 trong tiếng Việt

𮧥

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˊN/AN/AN/A

𮧥 (Động từ)

01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) Cố gắng, nỗ lực vươn lên như người đứng kiễng chân với ý chí mạnh mẽ, dù tuổi tác khác nhau vẫn kiên trì không ngừng.

〈韩国释义〉勉我跂延吴。~我罢物役。年虽数岁差。衰健实悬绝。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮧥
Bính âm:
【qí】【ㄑㄧˊ】【KỲ】
Hình thái radical:
⿰,革,展
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép