ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𮧦
Bảng phân tích âm vị 𮧦
N/A
〈Hàn Quốc giải nghĩa〉 Dùng trong văn cảnh trang nghiêm, chỉ những lựa chọn đồng thời rất đặc biệt và quan trọng như trong triều đình xưa.
〈韩国释义〉用于~虞甚为宣庙之倚毗所践历皆一时之选。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép