Bản dịch của từ 𮧦 trong tiếng Việt

𮧦

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/A

𮧦 (Thành ngữ)

01

〈Hàn Quốc giải nghĩa〉 Dùng trong văn cảnh trang nghiêm, chỉ những lựa chọn đồng thời rất đặc biệt và quan trọng như trong triều đình xưa.

〈韩国释义〉用于~虞甚为宣庙之倚毗所践历皆一时之选。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮧦
Bính âm:
【‧】
Hình thái radical:
⿰,革,喜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép