Bản dịch của từ 𮧧 trong tiếng Việt
𮧧
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guī | ㄍㄨㄟ | N/A | N/A | N/A |
𮧧 (Danh từ)
【guī】
01
(Theo nghĩa Hàn Quốc) Vị trí huyệt đạo trên chân, gần vùng bụng, dùng trong châm cứu như một dải cỏ gắn trên huyệt để chữa bệnh (giúp nhớ bằng hình ảnh dây cỏ quấn quanh huyệt).
〈韩国释义〉觧谿足脘上係草~帶去內庭上六寸針五分。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
