Bản dịch của từ 𮧧 trong tiếng Việt

𮧧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guī

ㄍㄨㄟN/AN/AN/A

𮧧 (Danh từ)

guī
01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) Vị trí huyệt đạo trên chân, gần vùng bụng, dùng trong châm cứu như một dải cỏ gắn trên huyệt để chữa bệnh (giúp nhớ bằng hình ảnh dây cỏ quấn quanh huyệt).

〈韩国释义〉觧谿足脘上係草~帶去內庭上六寸針五分。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮧧
Bính âm:
【guī】【ㄍㄨㄟ】【QUY】
Hình thái radical:
⿰,革,堇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép