Bản dịch của từ 𮧭 trong tiếng Việt

𮧭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiān

ㄑㄧㄢN/AN/AN/A

𮧭 (Danh từ)

qiān
01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) Chữ viết sai của '', chỉ phần áo cổ; bắt nguồn từ chữ '𢅐' bị viết nhầm. Ví dụ: '載疾我驅' (mang bệnh tôi vẫn chạy), '及子之室' (vào phòng con), '褰子𧙣~' (kéo áo cổ lên). Cũng có nghĩa là một loại bệnh về ruột gọi là '腸絶'. (Gợi nhớ: 'thiên' như 'thiên áo' - phần áo cổ)

〈韩国释义〉“幨”的讹字,衣襟。从“𢅐”错讹。載疾我驅。及子之室。褰子𧙣~。一號腸絶。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮧭
Bính âm:
【qiān】【ㄑㄧㄢ】【THIÊN】
Hình thái radical:
⿰,革,⿳,亼,吅,灬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép