Bản dịch của từ 𮧭 trong tiếng Việt
𮧭
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiān | ㄑㄧㄢ | N/A | N/A | N/A |
𮧭 (Danh từ)
【qiān】
01
(Theo nghĩa Hàn Quốc) Chữ viết sai của '幨', chỉ phần áo cổ; bắt nguồn từ chữ '𢅐' bị viết nhầm. Ví dụ: '載疾我驅' (mang bệnh tôi vẫn chạy), '及子之室' (vào phòng con), '褰子𧙣~' (kéo áo cổ lên). Cũng có nghĩa là một loại bệnh về ruột gọi là '腸絶'. (Gợi nhớ: 'thiên' như 'thiên áo' - phần áo cổ)
〈韩国释义〉“幨”的讹字,衣襟。从“𢅐”错讹。載疾我驅。及子之室。褰子𧙣~。一號腸絶。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
