Bản dịch của từ 𮧷 trong tiếng Việt
𮧷
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wáng | ㄨㄤˊ | N/A | N/A | N/A |
𮧷 (Danh từ)
【wáng】
01
〈Hàn Quốc giải thích〉Buổi lễ tưởng niệm những người Hàn kiều tại Trung Hoa đã hy sinh trong chiến đấu cùng nhân dân Trung-Hàn (vãng là đi qua, tưởng nhớ người đã khuất).
〈韩国释义〉中韩人民战斗在一起~在华朝鲜死难烈死追悼会。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
