Bản dịch của từ 𮧽 trong tiếng Việt

𮧽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄨˋN/AN/AN/A

𮧽 (Danh từ)

01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) Một loại nhạc cụ hoặc điệu nhạc thời Thương Thang Trung Quốc. Có thể là chữ viết sai của “”. (Nhớ như nhạc cụ 'hộ' vang vang trong triều đại Thương)

〈韩国释义〉中国商汤时的一种乐曲。疑为“頀”的讹字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮧽
Bính âm:
【hù】【ㄏㄨˋ】【HỘ】
Hình thái radical:
⿰,音,隻
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép