Bản dịch của từ 𮨀 trong tiếng Việt

𮨀

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄨˋ ㄊㄠˋN/AN/AN/A

𮨀 (Động từ)

01

(〈Nhật nghĩa〉đọc là うたう, hát vang như tiếng chim hót) Hát, ngân nga lời ca như tiếng chim hót trong vườn xuân.

〈日本释义〉读音うたう,歌唱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮨀
Bính âm:
【ㄨˋ ㄊㄠˋ】【VŨ THAO】
Hình thái radical:
⿰,云,頁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép