ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𮨀
Bảng phân tích âm vị 𮨀
N/A
(〈Nhật nghĩa〉đọc là うたう, hát vang như tiếng chim hót) Hát, ngân nga lời ca như tiếng chim hót trong vườn xuân.
〈日本释义〉读音うたう,歌唱。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép