Bản dịch của từ 𮨁 trong tiếng Việt

𮨁

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guāng

ㄍㄨㄤN/AN/AN/A

𮨁 (Tính từ)

guāng
01

Theo kinh Pháp Hoa, chỉ trạng thái đầu trọc không có lông, như đầu ba cõi (dễ nhớ: 'quang đầu' như 'quang đãng' không có gì che phủ).

《妙法莲华经释文》:~口没反慈恩云三苍头无毛也通俗文白。

Ví dụ
𮨁
Bính âm:
【guāng】【ㄍㄨㄤ】【QUANG】
Hình thái radical:
⿰,⿱,⺊,匸,頁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép