Bản dịch của từ 𮨅 trong tiếng Việt

𮨅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊN/AN/AN/A

𮨅 (Danh từ)

01

Theo kinh Phật, tên một loại cây dùng để đốt lửa trong nghi lễ (gợi nhớ 'vô' như 'vô thường', cây linh thiêng trong kinh điển).

《五佛顶三昧陀罗尼经》:迦法以尼劬陀木~头末罗木阿説他木天门冬草等常烧火。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮨅
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Hình thái radical:
⿰,⿱,几,夕,頁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép