ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𮨊
Bảng phân tích âm vị 𮨊
Xióng
(Theo nghĩa Hàn Quốc) Vật trang trí trên cổ áo, giống như dải xanh buộc cổ, trên đó có thêm khăn rộng phủ lên trên.
〈韩国释义〉非古者缁布冠之~项青组缨而加幅巾于其上则。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép