Bản dịch của từ 𮨋 trong tiếng Việt

𮨋

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

〈無〉N/AN/AN/A

𮨋 (Tính từ)

01

〈Giải nghĩa Hàn Quốc〉 Màu đen vàng pha trộn, tượng trưng cho sự khai sáng và quyền uy của vua, màu sắc chủ đạo là đen, mỗi người theo đức hạnh riêng.

〈韩国释义〉玄黄既辟。王乃建统。代天理众。炎符膺朱。~色尚黑。各以其德。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮨋
Bính âm:
【〈無〉】【〈KHÔNG RÕ〉】
Hình thái radical:
⿰,㞷,頁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép