ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𮨍
Bảng phân tích âm vị 𮨍
Yǐng
Cùng nghĩa với chữ “颖” (ý chỉ phần nhọn, tinh túy như hạt thóc nảy mầm). Dễ nhớ như “ảnh” sáng tinh túy trong hạt thóc.
同“颖”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép