Bản dịch của từ 𮨕 trong tiếng Việt

𮨕

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩˋN/AN/AN/A

𮨕 (Động từ)

01

(theo truyền thuyết) chỉ sự đề cử, giới thiệu hoặc xác nhận một việc gì đó; nhớ đến việc cũ rồi lại làm mới (giống như 'hựu' trong 'hựu khởi' – lại bắt đầu)

《唐大荐福寺故寺主翻经大徳法藏和尚传》:荐推帝诺曰兪仍~新刹周罗遂落夐常科。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮨕
Bính âm:
【xù】【ㄒㄩˋ】【HỰU】
Hình thái radical:
⿰,柰,頁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép