(theo truyền thuyết) chỉ sự đề cử, giới thiệu hoặc xác nhận một việc gì đó; nhớ đến việc cũ rồi lại làm mới (giống như 'hựu' trong 'hựu khởi' – lại bắt đầu)
《唐大荐福寺故寺主翻经大徳法藏和尚传》:荐推帝诺曰兪仍~新刹周罗遂落夐常科。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bính âm:
【xù】【ㄒㄩˋ】【HỰU】
Hình thái radical:
⿰,柰,頁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
頁
Số nét:
18
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép