Bản dịch của từ 𮨖 trong tiếng Việt

𮨖

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˊN/AN/AN/A

𮨖 (Thán từ)

01

(theo nghĩa Hàn Quốc) dùng như từ cảm thán thể hiện sự sợ hãi hoặc ngạc nhiên, giống như tiếng kêu “hà!” trong tiếng Việt khi giật mình

〈韩国释义〉当作何~~恐颜。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮨖
Bính âm:
【hé】【ㄏㄜˊ】【HÀ】
Hình thái radical:
⿰,⿳,𠂉,口,𧘇,頁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép