Bản dịch của từ 𮨙 trong tiếng Việt
𮨙
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wù | ㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
𮨙 (Danh từ)
【wù】
01
Theo sách 'Phật Tổ Lịch Đại Thông Tải': nói về sự sinh tử luân hồi, không phải là chuyện của 𮨙 sao? Lão Tử nói: đã biết con thì lại giữ lấy mẹ, chết thân không nguy hại. (𮨙 liên quan đến vòng luân hồi sinh tử trong Phật giáo)
《佛祖历代通载》:说生死之趣非此~乎老子曰既知其子复守其母没身不殆又曰。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
