Bản dịch của từ 𮨚 trong tiếng Việt

𮨚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎo

ㄧㄠˇN/AN/AN/A

𮨚 (Danh từ)

yǎo
01

Giống chữ 𩓟, thường dùng để chỉ hành động múc nước (như múc canh, múc nước bằng gáo). Chữ này có bộ bên trái là chữ (múc).

同“𩓟”。注:《中华字海》中左部字形为:舀。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮨚
Bính âm:
【yǎo】【ㄧㄠˇ】【DIỆU】
Hình thái radical:
⿰,舀,頁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép