ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𮨝
Bảng phân tích âm vị 𮨝
Xún
(theo đó mà làm) theo đúng, không sai lệch, như lời hứa nhỏ nhẹ thôi
〈韩国释义〉循焉尔。反是者。之于志也。盖~然小而已焉尔。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép