ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𮨠
Bảng phân tích âm vị 𮨠
Wéi
(theo nghĩa Hàn Quốc) chịu đựng không được, bịa đặt không có thật, như câu '巴歌夥~於雪曲' (một câu ví dụ khó hiểu, mang ý nghĩa làm giả hoặc bịa chuyện).
〈韩国释义〉受不经,凿空捏虚,巴歌夥~於雪曲。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép