Bản dịch của từ 𮨤 trong tiếng Việt
𮨤
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yàn | ㄧㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
𮨤 (Danh từ)
【yàn】
01
Nghi vấn đồng âm với chữ “燕” (yến) – chim yến, biểu tượng chim phượng hoàng trong văn hóa Trung Hoa, hình dạng gồm đầu gà, cổ rắn, cằm rùa và đuôi cá (hình tượng chim phượng hoàng may mắn trên cây gỗ).
疑同“燕”。《大正新脩大藏经 史传部 北山录》原文:食母而飞冬令捕而磔之於路。字从木上乌,凤瑞乌也。鸡头蛇颈~颔龟背鱼尾。
Ví dụ
