Bản dịch của từ 𮨦 trong tiếng Việt

𮨦

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄧㄚˋㄘㄨˋㄖㄨˋN/AN/AN/A

𮨦 (Động từ)

01

日本释义〉đọc là ayatsuru. Động từ chỉ hành động điều khiển, thao túng từ xa như điều khiển từ xa một con rối (giống như 'dật' trong dật dây).

〈日本释义〉读音ayatsuru。〈动〉操纵,遥控。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

日本释义〉đọc là okotsuru. Động từ chỉ hành động dụ dỗ, ve vãn, hoặc tỏ ra nhỏ nhẹ để lấy lòng (giống như 'dật' trong dật dờ, nịnh nọt).

〈日本释义〉读音okotsuru。〈动〉引诱、又献小殷勤。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮨦
Bính âm:
【ㄧㄚˋㄘㄨˋㄖㄨˋ】【DẬT】
Hình thái radical:
⿺,風,入
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép