Bản dịch của từ 𮨦 trong tiếng Việt
𮨦
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄧㄚˋㄘㄨˋㄖㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
𮨦 (Động từ)
【】
01
〈日本释义〉đọc là ayatsuru. Động từ chỉ hành động điều khiển, thao túng từ xa như điều khiển từ xa một con rối (giống như 'dật' trong dật dây).
〈日本释义〉读音ayatsuru。〈动〉操纵,遥控。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
〈日本释义〉đọc là okotsuru. Động từ chỉ hành động dụ dỗ, ve vãn, hoặc tỏ ra nhỏ nhẹ để lấy lòng (giống như 'dật' trong dật dờ, nịnh nọt).
〈日本释义〉读音okotsuru。〈动〉引诱、又献小殷勤。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
