Bản dịch của từ 𮨱 trong tiếng Việt
𮨱
Từ tượng thanh

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiāo | ㄒㄧㄠ | N/A | N/A | N/A |
𮨱 (Từ tượng thanh)
【xiāo】
01
Âm thanh nhẹ nhàng, thỉnh thoảng vang lên như tiếng suối chảy hay tiếng chim hót, tạo cảm giác thanh thản và vui vẻ (như tiếng 'tiêu' vang vọng bên suối).
《南院国师语录·题欢喜光院阁三首》:“数椽新架竹间屋。燕雀频频贺落成。一枕分甘幽独乐。萧~时作下滩声。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
