Bản dịch của từ 𮨳 trong tiếng Việt

𮨳

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠN/AN/AN/A

𮨳 (Tính từ)

xiāo
01

Giống chữ “” (tiêu), nghĩa là lạnh lẽo, vắng vẻ; ví dụ như “~” tức là “萧瑟” (lạnh lẽo, heo hút). Thường dùng để miêu tả cảnh vật buồn tẻ, gió thổi rì rào như tiếng lá rụng.

同“萧”。~飋,即萧瑟。见《贞元新定释教目录》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮨳
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【TIÊU】
Hình thái radical:
⿺,風,簫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
27

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép