Bản dịch của từ 𮨳 trong tiếng Việt
𮨳
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiāo | ㄒㄧㄠ | N/A | N/A | N/A |
𮨳 (Tính từ)
【xiāo】
01
Giống chữ “萧” (tiêu), nghĩa là lạnh lẽo, vắng vẻ; ví dụ như “~飋” tức là “萧瑟” (lạnh lẽo, heo hút). Thường dùng để miêu tả cảnh vật buồn tẻ, gió thổi rì rào như tiếng lá rụng.
同“萧”。~飋,即萧瑟。见《贞元新定释教目录》。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
