Bản dịch của từ 𮨸 trong tiếng Việt

𮨸

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄋㄧㄚˋN/AN/AN/A

𮨸 (Tính từ)

01

(Chữ cổ của người Tráng) thích, yêu thích điều gì đó (giống như 'ngah' biểu thị sự yêu thích).

〈古壮字〉读音ngah,爱好,喜欢。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(Chữ cổ của người Tráng) có tính tham ăn, hay thèm muốn đồ ăn ngon (dễ nhớ như từ 'ngah' gần giống 'ngon').

〈古壮字〉读音ngah,馋。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮨸
Bính âm:
【ㄋㄧㄚˋ】【NHIẾP】
Hình thái radical:
⿰,飠,丫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép