Bản dịch của từ 𮨹 trong tiếng Việt

𮨹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuè

ㄩㄝˋN/AN/AN/A

𮨹 (Danh từ)

yuè
01

Cùng nghĩa với chữ “” (búa chiến), một loại vũ khí cổ dùng để chiến đấu, dễ nhớ như “duệt” giống “đoạt” vũ khí trong tay.

同“钺”。见《四阿鋡暮抄解》。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮨹
Bính âm:
【yuè】【ㄩㄝˋ】【DUỆT】
Hình thái radical:
⿰,飠,戊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép