Bản dịch của từ 𮨻 trong tiếng Việt

𮨻

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuó

ㄊㄨㄛˊN/AN/AN/A

𮨻 (Tính từ)

tuó
01

〈phương ngữ〉Dính chặt vào nhau như mì sợi bị nát, khó tách rời (như mì ăn lâu bị dính lại).

〈方言〉粘在一起。老不吃,面条儿都~了。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

〈phương ngữ〉Tình trạng thức ăn bị ứ đọng, khó tiêu trong bụng (như ăn bánh lạnh bị đầy bụng).

〈方言〉积滞。吃凉糕会~在心里。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

〈phương ngữ〉Thức ăn kết thành cục, thành khối (như cơm nắm lại thành từng viên).

〈方言〉〔拿~儿〕食物结成团。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮨻
Bính âm:
【tuó】【ㄊㄨㄛˊ】【THÁC】
Hình thái radical:
⿰,飠,它
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép