Bản dịch của từ 𮨻 trong tiếng Việt
𮨻
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tuó | ㄊㄨㄛˊ | N/A | N/A | N/A |
𮨻 (Tính từ)
【tuó】
01
〈phương ngữ〉Dính chặt vào nhau như mì sợi bị nát, khó tách rời (như mì ăn lâu bị dính lại).
〈方言〉粘在一起。老不吃,面条儿都~了。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
〈phương ngữ〉Tình trạng thức ăn bị ứ đọng, khó tiêu trong bụng (như ăn bánh lạnh bị đầy bụng).
〈方言〉积滞。吃凉糕会~在心里。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
〈phương ngữ〉Thức ăn kết thành cục, thành khối (như cơm nắm lại thành từng viên).
〈方言〉〔拿~儿〕食物结成团。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
