ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𮨼
Bảng phân tích âm vị 𮨼
Lián
(Theo nghĩa Hàn Quốc) nữ nhân bị ép buộc nhiều lần, cảm giác khó chịu và quyết tâm chia rẽ; dùng trong văn bản truyền lại
〈韩国释义〉女羼~。屡欲迫出。余固厌魗。决志分贰。文藁所传。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép