Bản dịch của từ 𮩂 trong tiếng Việt

𮩂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/AN/A

𮩂 (Danh từ)

01

(theo nghĩa Hàn Quốc) giống chữ “” dùng để chỉ món ăn hoặc vật gì đó liên quan đến thức ăn, dễ nhớ như 'đồ ăn' trong tiếng Việt

〈韩国释义〉同“饾”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮩂
Bính âm:
【ĐỒ】
Hình thái radical:
⿰,飠,⿱,豆,八
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép