Bản dịch của từ 𮩃 trong tiếng Việt

𮩃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄩˊN/AN/AN/A

𮩃 (Danh từ)

01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) con cháu của Phật Thích Ca Mâu Ni vẫn không tuyệt truyền đến nay (như lời nhắc về dòng dõi bền vững).

〈韩国释义〉~瞿曇兒孫今不絶。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮩃
Bính âm:
【qú】【ㄑㄩˊ】【CÙ】
Hình thái radical:
⿰,飠,𭴔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép