Bản dịch của từ 𮩈 trong tiếng Việt

𮩈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊN/AN/AN/A

𮩈 (Danh từ)

wén
01

Theo kinh Phật, chỉ các loại bánh làm từ rau củ, bún gạo, đậu và bánh mè, thường được làm thành từng nhóm để ăn chung, nhưng không nên ăn trong một số nghi lễ.

《苏悉地羯囉经》:菜茹米粉豆饼并~毕豆及油麻饼并作团食皆不应喫一切毘那。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮩈
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VẤN】
Hình thái radical:
⿰,飠,䒱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép