Bản dịch của từ 𮩌 trong tiếng Việt

𮩌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄨㄣˊ ㄑㄧㄢ ㄊㄨㄛ ㄆㄛˊN/AN/AN/A

𮩌 (Danh từ)

01

Một thuật ngữ dịch từ tiếng Phạn, chỉ tên gọi đặc biệt liên quan đến các vị thần hoặc địa danh trong kinh điển Phật giáo (giúp nhớ qua âm đọc gần giống 'văn kiên thá đà bà' như một danh từ riêng).

《翻梵语》:卷骞荼陀婆亦云~茶陀婆,译曰塞茶者行陀婆者山和修达应。

Ví dụ
𮩌
Bính âm:
【ㄨㄣˊ ㄑㄧㄢ ㄊㄨㄛ ㄆㄛˊ】【VĂN KIÊN THÁ ĐÀ BÀ】
Hình thái radical:
⿰,飠,堅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép