Bản dịch của từ 𮩌 trong tiếng Việt
𮩌
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄨㄣˊ ㄑㄧㄢ ㄊㄨㄛ ㄆㄛˊ | N/A | N/A | N/A |
𮩌 (Danh từ)
【】
01
Một thuật ngữ dịch từ tiếng Phạn, chỉ tên gọi đặc biệt liên quan đến các vị thần hoặc địa danh trong kinh điển Phật giáo (giúp nhớ qua âm đọc gần giống 'văn kiên thá đà bà' như một danh từ riêng).
《翻梵语》:卷骞荼陀婆亦云~茶陀婆,译曰塞茶者行陀婆者山和修达应。
Ví dụ
