Bản dịch của từ 𮩑 trong tiếng Việt

𮩑

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˇN/AN/AN/A

𮩑 (Từ tượng thanh)

01

Âm thanh trống vang dội, như tiếng trống đánh dồn dập (gợi nhớ tiếng trống cổ truyền Việt Nam).

音未详,象声词,鼓声。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(Theo nghĩa Nhật) Đọc là 'Ko', ý nghĩa chưa rõ.

〈日本释义〉读音コ,义未详。

Ví dụ
𮩑
Bính âm:
【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỔ】
Hình thái radical:
⿱,鼓,食
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép