Bản dịch của từ 𮩒 trong tiếng Việt

𮩒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊN/AN/AN/A

𮩒 (Danh từ)

yán
01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) Cùng nghĩa với “muối” – dễ nhớ như muối ăn hàng ngày, vị mặn quen thuộc trong bữa cơm Việt.

〈韩国释义〉同“盐”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮩒
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【DIÊM】
Hình thái radical:
⿰,飠,𥂁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép