Bản dịch của từ 𮩖 trong tiếng Việt

𮩖

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wǎng

ㄨㄤˇN/AN/AN/A

𮩖 (Cụm từ)

wǎng
01

〈Giải thích Hàn Quốc〉 Mùa xuân sâu thẳm, áo cà sa vẫn đang mặc; gậy tre chống người già bước bên suối; thử hướng về trời Nam mà viết thư pháp.

〈韩国释义〉~春深衲衣尙在著 竹杖扶老步溪頭 試向南天楷。

Ví dụ
𮩖
Bính âm:
【wǎng】【ㄨㄤˇ】【VÃNG】
Hình thái radical:
⿰,飠,厲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép