Bản dịch của từ 𮩙 trong tiếng Việt

𮩙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guì

ㄍㄨㄟˋN/AN/AN/A

𮩙 (Danh từ)

guì
01

Giống như chữ 𩟘, dùng để chỉ một loại vật hoặc tên riêng (giúp nhớ: chữ này như 'quải' nối liền với chữ 𩟘).

同“𩟘”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮩙
Bính âm:
【guì】【ㄍㄨㄟˋ】【QUẢI】
Hình thái radical:
⿰,飠,𮐹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép