Bản dịch của từ 𮩚 trong tiếng Việt

𮩚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiè

ㄊㄧㄝˋN/AN/AN/A

𮩚 (Danh từ)

tiè
01

Cùng nghĩa với chữ “” (thiết), chỉ một loại quái vật trong truyền thuyết, thường dùng để gợi nhớ hình ảnh tham ăn vô độ (như câu thành ngữ “tham thiết” – tham ăn như quái vật).

同“餮”。见《修行道地经》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮩚
Bính âm:
【tiè】【ㄊㄧㄝˋ】【THIẾT】
Hình thái radical:
⿱,彌,食
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
26

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép