Bản dịch của từ 𮩜 trong tiếng Việt

𮩜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huì

ㄏㄨㄟˋN/AN/AN/A

𮩜 (Danh từ)

huì
01

Giống như chữ , chỉ một loại thức ăn hoặc vật phẩm liên quan đến ăn uống (nhớ câu 'hối hối ăn no').

同“餀”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮩜
Bính âm:
【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【HỐI】
Hình thái radical:
⿰,饣,艾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép