Bản dịch của từ 𮩣 trong tiếng Việt
𮩣
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuí | ㄎㄨㄟˊ | N/A | N/A | N/A |
𮩣 (Danh từ)
【kuí】
01
Giống như chữ “夔” (Khuê), một loại thần thoại hoặc tên riêng trong văn hóa Trung Hoa, thường liên quan đến âm nhạc và truyền thuyết.
同“夔”。《大藏经》原文“𮩣樂已簨”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Theo nghĩa Hàn Quốc, là tên gọi trong bia ký của đô đốc châu Khuê, ông Hoàng Quân Hán.
〈韩国释义〉▼(夔)州都督黃君漢碑銘。
Ví dụ
