Bản dịch của từ 𮩥 trong tiếng Việt

𮩥

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīng

ㄒㄧㄥN/AN/AN/A

𮩥 (Tính từ)

xīng
01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) cùng nghĩa với “” – mùi tanh như cá, hải sản (nhớ đến mùi cá tươi tanh trong bữa ăn).

〈韩国释义〉同“腥”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(Theo nghĩa Hàn Quốc) [~] cùng nghĩa với “腥膻” – mùi tanh hôi của thịt và mỡ động vật (như mùi thịt rán chưa sạch).

〈韩国释义〉〔~羶〕同“腥膻”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮩥
Bính âm:
【xīng】【ㄒㄧㄥ】【TINH】
Hình thái radical:
⿰,首,星
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép