Bản dịch của từ 𮩥 trong tiếng Việt
𮩥
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xīng | ㄒㄧㄥ | N/A | N/A | N/A |
𮩥 (Tính từ)
【xīng】
01
(Theo nghĩa Hàn Quốc) cùng nghĩa với “腥” – mùi tanh như cá, hải sản (nhớ đến mùi cá tươi tanh trong bữa ăn).
〈韩国释义〉同“腥”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
(Theo nghĩa Hàn Quốc) [~羶] cùng nghĩa với “腥膻” – mùi tanh hôi của thịt và mỡ động vật (như mùi thịt rán chưa sạch).
〈韩国释义〉〔~羶〕同“腥膻”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
