Chữ dùng trong tên người Hàn Quốc, đọc là '숙' (Thục), ví dụ như tên người '申숙백' (Thân Thục Bạch). (Gợi nhớ: 'thục' như trong 'thục nữ', dễ nhớ khi dùng làm tên riêng.)
〈韩国释义〉读音숙,人名用字。申~白。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bính âm:
【shú】【ㄕㄨˊ】【THỤC】
Hình thái radical:
⿰,香,肅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
香
Số nét:
21
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép