Chỉ con ngựa cái cao trên bảy thước (khoảng 2,3m), thường dùng để mô tả ngựa quý trong truyện xưa như 'Thủy Hử'; nhớ câu thơ 'tăng sương bấn mã' để dễ liên tưởng.
指高七尺以上的母马。《水浒传》第七十回:腾骧𱅕~皆经见,衔橛背鞍亦多变。来源。
Ví dụ
Bính âm:
【pìn】【ㄆㄧㄣˋ】【BẤN】
Hình thái radical:
⿰,馬,匕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
馬
Số nét:
12
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép