Bản dịch của từ 𮩶 trong tiếng Việt
𮩶
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǔ | ㄐㄧㄡˇ | N/A | N/A | N/A |
𮩶 (Tính từ)
【jiǔ】
01
(Theo nghĩa Hàn Quốc) Chữ viết sai của “镹”, nghĩa giống như “久” (lâu dài, bền lâu – dễ nhớ như câu thành ngữ “cửu ngũ bất đổ” để liên tưởng đến sự bền lâu).
〈韩国释义〉“镹”的讹字,义同“久”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
