Bản dịch của từ 𮩶 trong tiếng Việt

𮩶

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǔ

ㄐㄧㄡˇN/AN/AN/A

𮩶 (Tính từ)

jiǔ
01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) Chữ viết sai của “”, nghĩa giống như “” (lâu dài, bền lâu – dễ nhớ như câu thành ngữ “cửu ngũ bất đổ” để liên tưởng đến sự bền lâu).

〈韩国释义〉“镹”的讹字,义同“久”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮩶
Bính âm:
【jiǔ】【ㄐㄧㄡˇ】【CỬU】
Hình thái radical:
⿰,馬,乆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép