Bản dịch của từ 𮪀 trong tiếng Việt

𮪀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄙㄧㄝˊN/AN/AN/A

𮪀 (Danh từ)

01

Chỉ cái dây cương, cái ngậm ngựa dùng để điều khiển ngựa (như dây cương, cái ngậm răng ngựa).

〈古壮字〉读音sieg,马缰,马嚼子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮪀
Bính âm:
【ㄙㄧㄝˊ】【TIẾT】
Hình thái radical:
⿰,馬,色
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép