Bản dịch của từ 𮪍 trong tiếng Việt

𮪍

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˊN/AN/AN/A

𮪍 (Động từ)

01

Cưỡi (ngựa, xe), nhớ đến hình ảnh người Việt quen thuộc với việc 'kỵ' ngựa trong lịch sử và văn hóa.

同“骑”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮪍
Bính âm:
【qí】【ㄑㄧˊ】【KỴ】
Hình thái radical:
⿰,馬,奇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép