ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𮪐
Bảng phân tích âm vị 𮪐
Chè
Chữ viết sai của chữ '掣' (kéo, giật mạnh); dùng trong ngữ cảnh Hàn Quốc cổ đại, liên quan đến nghi lễ và các sự kiện đặc biệt như cưỡi ngựa.
〈韩国释义〉“掣”讹字。考家禮,時享將迫齋浴感題,~馬,崔結城五代孫光履來言訥。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép