Bản dịch của từ 𮪐 trong tiếng Việt

𮪐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chè

ㄔㄜˋN/AN/AN/A

𮪐 (Danh từ)

chè
01

Chữ viết sai của chữ '' (kéo, giật mạnh); dùng trong ngữ cảnh Hàn Quốc cổ đại, liên quan đến nghi lễ và các sự kiện đặc biệt như cưỡi ngựa.

〈韩国释义〉“掣”讹字。考家禮,時享將迫齋浴感題,~馬,崔結城五代孫光履來言訥。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮪐
Bính âm:
【chè】【ㄔㄜˋ】【XÍCH】
Hình thái radical:
⿰,馬,⿱,𡗜,手
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép